động vật học

Học thuật
Thân thiện
động vật học

Anh ấy đang theo học chuyên ngành động vật học tại trường đại học.

Definition
  1. Noun:
    • Zoology: The scientific study of animals, including their structure, classification, physiology, development, distribution, and behavior.
Usage Examples
  • Noun:
    • Động vật học một nhánh của sinh học. (Zoology is a branch of biology.)
    • Anh ấy bằng tiến sĩ về động vật học. (He has a doctorate in zoology.)
    • ấy đam mê động vật học từ khi còn nhỏ. (She has been passionate about zoology since childhood.)
Advanced Usage
  • "nghiên cứu động vật học": to conduct zoological research.
    • Họ đang nghiên cứu động vật họcvùng nhiệt đới. (They are conducting zoological research in the tropics.)
Variants and Related Words
  • Nhà động vật học (n): Zoologist. A scientist who studies zoology.

    • Nhà động vật học đó đã phát hiện ra một loài mới. (That zoologist discovered a new species.)
  • Thuộc về động vật học (adj): Zoological. Relating to zoology.

    • Vườn thú một bộ sưu tập động vật học phong phú. (The zoo has a rich zoological collection.)
Synonyms
  • Khoa học nghiên cứu động vật: The science of studying animals. (A descriptive synonym, less common than the direct term "zoology".)
Related Phrases
  • Bảo tàng động vật học: Zoological museum.

    • Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng động vật học. (We visited the zoological museum.)
  • Vườn thú động vật học: Zoological garden (zoo).

    • Đây một vườn thú động vật học nổi tiếng. (This is a famous zoological garden.)
động vật học

Anh ấy đang theo học chuyên ngành động vật học tại trường đại học.

  1. Zoology